star twitter facebook envelope linkedin youtube alert-red alert home left-quote chevron hamburger minus plus search triangle x

Chương trình học


K-25 - Ngôn Ngữ Trung Quốc (Đại Học)


Mã Môn học Tên Môn học Số ĐVHT
ĐẠI CƯƠNG
Phương Pháp (Học Tập)
(Bắt buộc)
PHI 100 Phương Pháp Luận (gồm Nghiên Cứu Khoa Học) 2 Credits
COM 101 Nói & Trình Bày (tiếng Việt) 2 Credits
COM 102 Viết (tiếng Việt) 2 Credits
Ngoại Ngữ
(Bắt buộc)
Ngoại Ngữ Sơ Cấp 1
(Chọn 1 trong 3)
KOR 101 2 Credits
ENG 101 Anh Ngữ Sơ Cấp 1 2 Credits
JAP 101 Nhật Ngữ Sơ Cấp 1 2 Credits
Ngoại Ngữ Sơ Cấp 2
(Chọn 1 trong 3)
KOR 102 2 Credits
ENG 102 Anh Ngữ Sơ Cấp 2 2 Credits
JAP 102 Nhật Ngữ Sơ Cấp 2 2 Credits
Ngoại Ngữ Trung Cấp 1
(Chọn 1 trong 3)
ENG 201 Anh Ngữ Trung Cấp 1 2 Credits
JAP 201 Nhật Ngữ Trung Cấp 1 2 Credits
KOR 201 2 Credits
Ngoại Ngữ Trung Cấp 2
(Chọn 1 trong 3)
ENG 202 Anh Ngữ Trung Cấp 2 2 Credits
JAP 202 Nhật Ngữ Trung Cấp 2 2 Credits
KOR 202 2 Credits
Ngoại Ngữ Cao Cấp 1
(Chọn 1 trong 3)
ENG 301 Anh Ngữ Cao Cấp 1 2 Credits
JAP 301 Nhật Ngữ Cao Cấp 1 2 Credits
KOR 301 2 Credits
Ngoại Ngữ Cao Cấp 2
(Chọn 1 trong 3)
ENG 302 Anh Ngữ Cao Cấp 2 2 Credits
KOR 302 2 Credits
JAP 302 Nhật Ngữ Cao Cấp 2 2 Credits
Công Nghệ Thông Tin
(Bắt buộc)
CS 101 Tin Học Đại Cương 3 Credits
CS 201 Tin Học Ứng Dụng 3 Credits
Khoa Học Tự Nhiên
(Bắt buộc)
Toán Học
(Bắt buộc)
MTH 100 Toán Cao Cấp C 3 Credits
Khoa Học Xã Hội
(Bắt buộc)
Đạo Đức & Pháp Luật
(Chọn 1 trong 3)
CUL 251 Cơ Sở Văn Hóa Việt Nam 3 Credits
LAW 201 Pháp Luật Đại Cương 2 Credits
DTE 201 Đạo Đức trong Công Việc 2 Credits
Tự chọn về Xã Hội
(Chọn 2 trong 5)
AHI 392 Lịch Sử Kiến Trúc Phương Tây 2 Credits
AHI 391 Lịch Sử Kiến Trúc Phương Đông & Việt Nam 2 Credits
HIS 221 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 1 2 Credits
HIS 222 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 2 2 Credits
EVR 205 Sức Khỏe Môi Trường 2 Credits
Triết Học & Chính Trị
(Bắt buộc)
PHI 150 Triết Học Marx - Lenin 3 Credits
POS 151 Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin 2 Credits
POS 351 Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học 2 Credits
HIS 362 Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam 2 Credits
POS 361 Tư Tưởng Hồ Chí Minh 2 Credits
Hướng Nghiệp
(Bắt buộc)
DTE-LIN 102 Hướng Nghiệp 1 1 Credits
DTE-LIN 152 Hướng Nghiệp 2 1 Credits
GIÁO DỤC THỂ CHẤT & QUỐC PHÒNG
Giáo Dục Thể Chất Căn Bản
(Bắt buộc)
ES 101 Chạy Ngắn & Bài Thể Dục Tay Không 1 Credits
ES 102 Chạy Bền & Nhảy Xa 1 Credits
Giáo Dục Thể Chất Sơ Cấp (Tự chọn)
(Chọn 1 trong 6)
ES 224 Bóng Bàn Cơ Bản 1 Credits
ES 229 Võ VoViNam Cơ Bản 1 Credits
ES 221 Bóng Đá Sơ Cấp 1 Credits
ES 222 Bóng Rổ Sơ Cấp 1 Credits
ES 223 Bóng Chuyền Sơ Cấp 1 Credits
ES 226 Cầu Lông Sơ Cấp 1 Credits
Giáo Dục Thể Chất Cao Cấp (Tự chọn)
(Chọn 1 trong 6)
ES 274 Bóng Bàn Nâng Cao 1 Credits
ES 279 Võ VoViNam Nâng Cao 1 Credits
ES 271 Bóng Đá Cao Cấp 1 Credits
ES 272 Bóng Rổ Cao Cấp 1 Credits
ES 273 Bóng Chuyền Cao Cấp 1 Credits
ES 276 Cầu Lông Cao Cấp 1 Credits
Giáo Dục Thể Chất Nâng Cao
(Bắt buộc)
ES 303 Điền Kinh Tổng Hợp 1 Credits
ĐẠI CƯƠNG NGÀNH
Kiến Thức Ngôn Ngữ (Tiếng Trung)
(Bắt buộc)
CHI 105 Ngữ Âm & Chữ Viết Tiếng Trung 2 Credits
CHI 262 Từ Vựng Tiếng Trung 2 Credits
CHI 213 Ngữ Pháp Hán Ngữ Hiện Đại 1 2 Credits
CHI 263 Ngữ Pháp Hán Ngữ Hiện Đại 2 2 Credits
Tự Chọn
(Chọn 1 trong 3)
CHI 414 Ngữ Pháp cho Khảo Sát HSK 3 Credits
CHI 475 2 Credits
CHI 332 2 Credits
Kiến thức Văn hóa-Văn học
(Bắt buộc)
Tự Chọn
(Chọn 2 trong 3)
LIT 379 2 Credits
CUL 379 Văn Hóa Trung Hoa 2 Credits
CHI 350 Dẫn Luận Ngôn Ngữ Học (Tiếng Trung) 1 Credits
HIS 339 Khái Quát Lịch Sử Trung Hoa 2 Credits
Kiến thức Tiếng Cơ sở ( tiếng Trung)
(Bắt buộc)
Tự Chọn
(Chọn 1 trong 4)
CUL 329 3 Credits
CHI 335 3 Credits
CHI 231 Tiếng Trung Thương Mại 3 Credits
CHI 384 3 Credits
CHI 116 Nói (tiếng Trung) 1 2 Credits
CHI 117 Viết (tiếng Trung) 1 2 Credits
CHI 151 Tiếng Trung Quốc Tổng Hợp 1 3 Credits
CHI 152 Tiếng Trung Quốc tổng hợp 2 3 Credits
CHI 251 Tiếng Trung Quốc Tổng Hợp 3 3 Credits
CHI 252 Tiếng Trung Quốc Tổng Hợp 4 3 Credits
CHI 118 Nghe (tiếng Trung) 1 2 Credits
CHI 168 Nghe (tiếng Trung) 2 2 Credits
CHI 218 Nghe (tiếng Trung) 3 2 Credits
CHI 268 Nghe (tiếng Trung) 4 2 Credits
CHI 166 Nói (tiếng Trung) 2 2 Credits
CHI 216 Nói (tiếng Trung) 3 2 Credits
CHI 266 Nói (tiếng Trung) 4 2 Credits
CHI 110 Đọc (tiếng Trung) 1 2 Credits
CHI 169 Đọc (tiếng Trung) 2 2 Credits
CHI 219 Đọc (tiếng Trung) 3 2 Credits
CHI 269 Đọc (tiếng Trung) 4 2 Credits
CHI 167 Viết (tiếng Trung) 2 2 Credits
CHI 217 Viết (tiếng Trung) 3 2 Credits
CHI 267 Viết (tiếng Trung) 4 2 Credits
Đồ Án PBL
(Bắt buộc)
CHI 296 Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 1 Credits
CHI 396 Tranh Tài Giải Pháp PBL 2 1 Credits
CHUYÊN NGÀNH
Đồ Án PBL
(Bắt buộc)
CHI 496 Tranh Tài Giải Pháp PBL 3 1 Credits
Tiếng Trung Quốc Biên - Phiên Dịch
(Bắt buộc)
CHI 370 Lý Thuyết Biên - Phiên Dịch (Tiếng Trung) 3 Credits
CHI 355 Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu (Tiếng Trung) 2 Credits
CHI 376 Biên Dịch (Tiếng Trung) 3 Credits
CHI 371 Phiên Dịch (Tiếng Trung) 3 Credits
Phiên Dịch - Dịch Thuật
(Chọn 3 trong 6)
CHI 437 2 Credits
CHI 438 Dịch Thuật trong Tin Tức – Thời Sự 2 Credits
CHI 433 Dịch Thuật trong Khoa Học – Kỹ Thuật 2 Credits
CHI 470 2 Credits
CHI 424 Phiên Dịch Tiếng Trung trong Du Lịch 3 Credits
CHI 415 2 Credits
Tốt Nghiệp
(Bắt buộc)
CHI 448 Thực Tập Tốt Nghiệp 2 Credits
CHI 449 Khóa Luận Tốt Nghiệp 4 Credits