star twitter facebook envelope linkedin youtube alert-red alert home left-quote chevron hamburger minus plus search triangle x

Mô tả môn học


Tiếng Trung Biên - Phiên Dịch


Course Number Course Name Number of Credit Hours
COM 101 Nói & Trình Bày (tiếng Việt) 2 Credits
COM 102 Viết (tiếng Việt) 2 Credits
CS 101 Tin Học Đại Cương 3 Credits
CS 201 Tin Học Ứng Dụng 3 Credits
CUL 379 Văn Hóa Trung Hoa 2 Credits
CHI 105 Ngữ Âm & Chữ Viết Tiếng Trung 2 Credits
CHI 110 Đọc (tiếng Trung) 1 2 Credits
CHI 116 Nói (tiếng Trung) 1 2 Credits
CHI 117 Viết (tiếng Trung) 1 2 Credits
CHI 118 Nghe (tiếng Trung) 1 2 Credits
CHI 151 Tiếng Trung Quốc Tổng Hợp 1 3 Credits
CHI 152 Tiếng Trung Quốc tổng hợp 2 3 Credits
CHI 166 Nói (tiếng Trung) 2 2 Credits
CHI 167 Viết (tiếng Trung) 2 2 Credits
CHI 168 Nghe (tiếng Trung) 2 2 Credits
CHI 169 Đọc (tiếng Trung) 2 2 Credits
CHI 213 Ngữ Pháp Hán Ngữ Hiện Đại 1 2 Credits
CHI 216 Nói (tiếng Trung) 3 2 Credits
CHI 217 Viết (tiếng Trung) 3 2 Credits
CHI 218 Nghe (tiếng Trung) 3 2 Credits
CHI 219 Đọc (tiếng Trung) 3 2 Credits
CHI 231 Tiếng Trung Thương Mại 3 Credits
CHI 251 Tiếng Trung Quốc Tổng Hợp 3 3 Credits
CHI 252 Tiếng Trung Quốc Tổng Hợp 4 3 Credits
CHI 262 Từ Vựng Tiếng Trung 2 Credits
CHI 263 Ngữ Pháp Hán Ngữ Hiện Đại 2 2 Credits
CHI 266 Nói (tiếng Trung) 4 2 Credits
CHI 267 Viết (tiếng Trung) 4 2 Credits
CHI 268 Nghe (tiếng Trung) 4 2 Credits
CHI 269 Đọc (tiếng Trung) 4 2 Credits
CHI 296 Tranh Tài Giải Pháp PBL 1 1 Credits
CHI 350 Dẫn Luận Ngôn Ngữ Học (Tiếng Trung) 1 Credits
CHI 355 Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu (Tiếng Trung) 2 Credits
CHI 370 Lý Thuyết Biên - Phiên Dịch (Tiếng Trung) 3 Credits
CHI 371 Phiên Dịch (Tiếng Trung) 3 Credits
CHI 376 Biên Dịch (Tiếng Trung) 3 Credits
CHI 396 Tranh Tài Giải Pháp PBL 2 1 Credits
CHI 414 Ngữ Pháp cho Khảo Sát HSK 3 Credits
CHI 424 Phiên Dịch Tiếng Trung trong Du Lịch 3 Credits
CHI 433 Dịch Thuật trong Khoa Học – Kỹ Thuật 2 Credits
CHI 438 Dịch Thuật trong Tin Tức – Thời Sự 2 Credits
CHI 448 Thực Tập Tốt Nghiệp 2 Credits
CHI 449 Khóa Luận Tốt Nghiệp 4 Credits
CHI 496 Tranh Tài Giải Pháp PBL 3 1 Credits
DTE-LIN 102 Hướng Nghiệp 1 1 Credits
DTE-LIN 152 Hướng Nghiệp 2 1 Credits
ENG 101 Anh Ngữ Sơ Cấp 1 2 Credits
ENG 102 Anh Ngữ Sơ Cấp 2 2 Credits
ENG 201 Anh Ngữ Trung Cấp 1 2 Credits
ENG 202 Anh Ngữ Trung Cấp 2 2 Credits
ENG 301 Anh Ngữ Cao Cấp 1 2 Credits
ENG 302 Anh Ngữ Cao Cấp 2 2 Credits
HIS 221 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 1 2 Credits
HIS 222 Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 2 2 Credits
HIS 339 Khái Quát Lịch Sử Trung Hoa 2 Credits
HIS 362 Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam 2 Credits
LAW 201 Pháp Luật Đại Cương 2 Credits
MTH 100 Toán Cao Cấp C 3 Credits
POS 151 Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin 2 Credits
POS 351 Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học 2 Credits
POS 361 Tư Tưởng Hồ Chí Minh 2 Credits
PHI 100 Phương Pháp Luận (gồm Nghiên Cứu Khoa Học) 2 Credits
PHI 150 Triết Học Marx - Lenin 3 Credits